white rice
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Gạo trắng: Loại gạo đã được xay xát để loại bỏ hoàn toàn lớp vỏ trấu và lớp cám màu nâu bên ngoài của hạt gạo lứt, chỉ còn lại phần lõi màu trắng tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thường ăn cơm gạo trắng với rau xào vào bữa trưa.)
- (Gạo trắng là lương thực chính ở nhiều quốc gia châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on white rice": ăn kiêng chỉ gồm gạo trắng (thường dùng trong các chế độ ăn đặc biệt).
- The patient was put on white rice and boiled chicken for a week. (Bệnh nhân được cho ăn cơm gạo trắng và thịt gà luộc trong một tuần.)
"white rice vs. brown rice": so sánh giữa gạo trắng và gạo lứt (gạo còn lớp cám).
- Nutritionists often recommend brown rice over white rice for its higher fiber content. (Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyên dùng gạo lứt thay vì gạo trắng vì hàm lượng chất xơ cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gạo trắng: Dịch thuật trực tiếp của "white rice" trong tiếng Việt.
- Cơm trắng: Chỉ món cơm được nấu từ gạo trắng (thường dùng trong bối cảnh hàng ngày).
- Gạo lứt (brown rice): Loại gạo chưa xay bỏ lớp cám, có màu nâu và giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng.
Từ đồng nghĩa
- Cơm: Món ăn từ gạo trắng đã nấu chín, thường dùng trong bối cảnh bữa ăn.
- Gạo tẻ: Loại gạo phổ biến để nấu cơm hàng ngày, không phải gạo nếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cook white rice: Nấu cơm gạo trắng.
- She learned to cook white rice perfectly by using a rice cooker. (Cô ấy đã học cách nấu cơm gạo trắng hoàn hảo bằng cách dùng nồi cơm điện.)
Eat white rice: Ăn cơm gạo trắng.
- In many families, they eat white rice with every meal. (Trong nhiều gia đình, họ ăn cơm gạo trắng trong mọi bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan
As plain as white rice: Đơn giản, không có gì đặc biệt (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc phong cách).
- His lifestyle is as plain as white rice — no excitement at all. (Lối sống của anh ấy đơn giản như cơm trắng — chẳng có gì thú vị cả.)
White rice, no salt: Một cách nói ẩn dụ chỉ sự thiếu gia vị, nhàm chán.
- Her presentation was like white rice, no salt — boring and tasteless. (Bài thuyết trình của cô ấy giống như cơm trắng không muối — nhàm chán và vô vị.)